Tu học

Thứ bảy - 09/12/2017 02:49

Tu học

Tu học
Có hai "công thức" liên quan đến việc tiếp cận một Pháp trong Phật giáo là Văn-Tư-Tu & Giới-Định-Tuệ.
Văn-Tư-Tu được chia làm hai cực là Học và Tu. Học bao gồm Nghe hoặc Đọc và Suy tư; Tu bao gồm thực hành, ứng dụng. Văn-Tư là giai đoạn nạp và xử lý dữ liệu, hoàn toàn thuộc về phạm trù "Khái niệm". Tu là giai đoạn ứng dụng, tức chuyển các khái niệm về Pháp thành THẤY Pháp; nói cách khác, là dựa vào khái niệm để thể nhập thực tại.
Công thức này được áp dụng rõ nét nhất vào thời đức Phật. Người học nghe Pháp từ đức Phật, suy tư về Pháp đã nghe, và rồi sử dụng Thiền quán (vipassana) để thâm nhập vào thực tại của Pháp, tức nhìn thấy Pháp đúng như những gì đã nghe và đã nghĩ. Ngài A-nan là hình ảnh đặc trưng của "công thức" này. Vì phải làm thị giả cho đức Phật nên ngài đã được nghe và suy nghĩ rất nhiều nhưng lại không có thì giờ để quán chiếu thực tại. Vì thế, phải chờ sau khi đức Phật nhập niết-bàn thì ngài mới có điều kiện để "thấy" Pháp. "Thấy pháp" là từ ngữ cực kỳ quan trọng trong Phật giáo. Đức Phật tuyên bố "Người nào thấy Pháp là thấy Như Lai", và ngược lại; (He who sees Dharma sees me. He who sees me sees Dharma.)
Trong thực tế tu học hiện nay, không ít người bị rơi vào một trong hai cực đoan. (1) Nếu chỉ "Học" thôi sẽ có rất nhiều khái niệm, rất nhiều ý tưởng được tích lũy trong tâm. Khi một khái niệm có điều kiện sinh khởi liên tục trong tâm, nó sẽ được đồng nhất với cái "thấy". Đây là hệ quả tất yếu của quan hệ Duyên khởi. "Ngã kiến"―tức tưởng rằng mình có một cái Tôi―và "Ngã sở kiến"―tức tưởng rằng có những cái thuộc sở hữu của cái Tôi đó―là hai trạng thái tâm luôn tiềm phục trong chúng ta. Người nào phủ nhận hoặc tảng lờ chúng là ngoại đạo chứ không phải Phật giáo. Nói cho dễ hiểu hơn, trong chúng ta thật sự không có một cái "Tôi" như chúng ta tưởng; nhưng, "luôn luôn cho rằng mình có một cái Tôi như thế" là một cái nhìn có thật và đang vận hành liên tục ngày đêm trong chúng ta. 
Như vậy, "Ngã kiến" và "Ngã sở kiến" là nhân duyên gây ra sự đồng nhất sai lầm trong chúng ta giữa khái niệm và thực tại. Chúng ta có vô số khái niệm về "sắc tức thị không, không tức thị sắc", về "vô trí diệc vô đắc", về "chư pháp không tướng, bất sinh bất diệt", vân vân và vân vân, và thực tế là chúng ta chưa đủ sức để thể nhập vào thực tại của chúng; nhưng "Ngã kiến" và "Ngã sở kiến" không chịu dừng lại ở đó. Chúng muốn "show off". Chúng muốn khẳng định sự có mặt của chúng. Vì thế, chúng muốn chúng ta tin rằng chúng ta đã "thấy" và muốn người khác cũng tin như thế. Đây là hiện tượng xảy ra nhiều nhất trong Thiền tông (Zen). Một phần vì người ta tưởng lầm "bất lập văn tự" là yếu chỉ lập tông của Thiền tông mà không biết rằng đó chỉ là một "kỹ thuật" được các Tổ vận dụng trong quá trình tu chứng. Bởi vì muốn "KIẾN tánh thành Phật" thì bắt buộc phải loại trừ khái niệm, mà tự thân khái niệm chính là ngôn ngữ. Và tại sao ngài Huệ Năng lại sử dụng văn tự nhiều như thế? Một phần khác là do yếu tố đặc trưng của Hán ngữ. Trong Hán ngữ trước đây không sử dụng các dấu hỗ trợ cho văn viết, vì thế việc ngắt câu, phân nhóm (phrase), hiểu nghĩa hoàn toàn tùy thuộc vào khả năng của từng người. Từ đó, trong ngôn ngữ Thiền tông thỉnh thoảng xuất hiện nhiều câu nói rất "bí hiểm" với chúng ta; nhưng thật ra đối với Thiền tông thì chẳng có gì gọi là bí hiểm cả. Đó chỉ là một trong vô số "bài toán" giữa thầy-trò họ với nhau, chẳng liên quan gì đến chúng ta. Nhưng khổ nổi, Tự ngã lại không thích cái gì nó "tầm thường" quá, mà phải là thật "hiểm hóc" để chúng ta có thể hả hê khi chứng kiến người khác phải há mồm kinh ngạc trước "sở học", "sở tu" và "sở chứng" của chúng ta. Có thế thì Tự ngã mới thấy khoái. Vì thế mà chúng ta chẳng kể gì liêm sỉ, cứ mạnh bạo bê luôn cái thấy của người khác về làm "cái thấy" của mình. 
Có một câu chuyện Thiền khá thú vị về chủ đề này:
Thiền sư Triệu Châu đang ngồi viết một bản sớ sao. Chú tiểu đứng hầu một bên hỏi: "Bạch Thầy, thầy đang viết cái gì thế ạ?" Ngài đáp: "Ta viết về Ngũ Uẩn." Tiểu tỏ vẻ ngạc nhiên: "Phật dạy năm Uẩn đều không. Thầy lấy gì mà viết ạ." Nghe thế, ngài đưa tay tát mạnh vào má của Tiểu. Thấy Tiểu nhăn mặt, tay ôm má, ngài hỏi: "Con thấy đau không?" Tiểu đáp: "Dạ đau". Ngài cười nói: "Đã 'Ngũ uẩn giai không' sao lại đau." (Phật giáo chia cấu trúc thân tâm một người thành năm "đống" (uẩn; aggregate). Cái má thuộc về Sắc uẩn.)
Cách hay nhất để tránh loại tà kiến này là hãy nhớ kỹ trong "công thức" Văn-Tư-Tu không hề có chữ "Thuyết". Có lẽ các Tổ hàm ý rằng "cứ lo tu đi đã, tu xong muốn nói gì thì nói."
 Phan Minh Trị

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Chúng tôi trên mạng xã hội

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây